Thứ Năm, 29 tháng 8, 2013

Multis Complex HV2

Mỡ bôi trơn Total Multis Complex HV2Mỡ bôi trơn Total Multis Complex HV2


Giá sản phẩm: liên hệ
Bao bì: 16Kg
Chủng loại:  Mỡ bôi trơn

Chi tiết sản phẩm: 
Total Multis Complex HV 2
Mỡ đa dụng phức Lithium chịu nhiệt cao và chịu cực áp
Ứng dụng
  • Multis Complex HV 2 được thiết kế để bôi trơn các ứng dụng khác nhau trong mọi điều kiện vận hành, đặc biệt tại nơi có tải trọng và nhiệt độ vận hành cao và việc sử dụng mỡ Lithium thông thường bị hạn chế.
  • Multis complex HV 2 là loại mỡ đa dụng, được sản xuất để bôi trơn các ổ trượt, ổ bi cầu, ổ lăn chịu tải, ổ bi bánh xe, khớp cac - đăng, phần gầm và các ứng dụng chịu rung động hoặc chịu tải va đập trong ngành vận tải, nông nghiệp và xe máy thi công.
  • Thích hợp là loại mỡ đa dụng chung cho công nghiệp đòi hỏi loại mỡ chịu cực áp có độ nhớt cao đạt cấp NLGI 2.
  • Luôn luôn tránh làm bẩn mỡ do bụi bẩn và/hoặc bụi đất khi tra mỡ. Ưu tiên sử dụng hệ thống bơm hơi hoặc ống chứa mỡ.
Hiệu năng
  • ISO 6743 - 9: L - XBEHB 2
  • DIN 51 502: KP2P - 30
Ưu điểm
  • Nhờ công thức đặc chế, Multis Complex HV 2 đáp ứng rất nhiều các yêu cầu khác nhau. Phạm vi ứng dụng mỡ thì rộng khắp.
  • Multis Complex HV 2 tạo ra màng bôi trơn có độ bền, chống nước, sự biến đổi nhiệt độ và sự ô nhiễm, và do đó làm giảm bảo trì và chi phí.
  • Có thể hoà trộn với hầu hết các loại mỡ có xà phòng thông thường khác.
  • Multis Complex HV 2 không chứa chì, hoặc các kim loại nặng khác gây nguy hại cho sức khoẻ và môi trường
Đặc tính kỹ thuật
Các Đặc Tính Tiêu Biểu
Phương pháp
Đơn vị tính
MULTIS
COMPLEX HV 2
Xà phòng / Chất làm đặc
 
-
Phức Lithium
Phân loại NLGI
ASTM D 217/DIN 51 818
-
2
Màu
Bằng mắt
-
Xanh lá cây
Sự thể hiện
Bằng mắt
-
Mịn
Nhiệt độ làm việc
 
O
C
-30 đến 160
O
Độ xuyên kim ở 25 C
ASTM D 217/DIN 51 818
0.1 mm
265 – 295
Thử tải trên máy 4 bi
DIN 51 350-4
daN
360 - 380
Đặc tính chống rỉ SKF-EMCOR
DIN 51 802/IP220/NFT60-135/ISO 11007
Mức
0 – 0
Điểm nhỏ giọt
IP 396/DIN ISO 2176
O
C
>260
O
Độ nhớt dầu gốc ở 40 C
ASTM D445/DIN 51562-1/ISO
3104/IP71
2
mm /s (cSt)
340
Các thông số trên đại diện cho các giá trị trung bình dùng làm thông tin tham khảo

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét